IELTS Online
Giải đề Cambridge 15, Test 3 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
- 1.1. Đề bài IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
- 1.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
- 1.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
- 2. IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
- 2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
- 2.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
- 2.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
- 3. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Luyện đề từ bộ sách Cambridge IELTS 15 là một trong những cách hiệu quả giúp người học làm quen với cấu trúc bài thi và nâng cao kỹ năng IELTS Writing. Trong đó, Cambridge 15 Test 3 là đề luyện tập điển hình với Task 1 yêu cầu mô tả quy trình sản xuất mì ăn liền (process diagram), và Task 2 là dạng Discussion Essay bàn luận về việc quảng cáo có thực sự hiệu quả trong việc thuyết phục người tiêu dùng hay đã trở nên quá phổ biến đến mức mọi người không còn chú ý đến. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu Cambridge 15 Test 3 IELTS Writing, kèm phân tích đề, dàn ý chi tiết và các từ vựng học thuật quan trọng giúp bạn hiểu rõ cách triển khai bài viết và cải thiện band điểm Writing hiệu quả.
1. IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
1.1. Đề bài IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
The diagram below shows how instant noodles are manufactured. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (Sơ đồ dưới đây cho thấy quy trình sản xuất mì ăn liền. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh khi cần thiết.)

Nguồn: Internet
>> Xem thêm: Giải đề Cambridge 15, Test 1 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng
1.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
Dưới đây là phần phân tích đề và dàn ý giúp bạn định hướng bài viết hiệu quả:
Phân tích đề bài
Dạng bài: Process diagram (Sơ đồ quy trình sản xuất)
Yêu cầu đề bài:
-
Mô tả quy trình sản xuất mì ăn liền trong nhà máy.
-
Tóm tắt những bước chính của quy trình theo đúng trình tự.
-
Không cần đưa ý kiến cá nhân.
-
Chủ yếu sử dụng thì hiện tại đơn và câu bị động vì tập trung vào quy trình sản xuất
Đặc điểm nổi bật của sơ đồ:
-
Quy trình gồm 8 giai đoạn chính.
-
Bắt đầu từ lưu trữ bột mì trong các silo.
-
Kết thúc bằng đóng gói, dán nhãn và niêm phong sản phẩm.
-
Quy trình có thể chia thành 3 giai đoạn lớn:
-
Chuẩn bị và xử lý bột
-
Tạo hình và nấu mì
-
Đóng gói sản phẩm
Từ vựng nổi bật:
-
Storage silos: bồn/silo lưu trữ nguyên liệu
-
Mixer: máy trộn
-
Rollers: máy cán
-
Dough sheets: tấm bột
-
Dough strips: sợi bột
-
Noodle discs: vắt mì
-
Cooking in oil: chiên trong dầu
-
Drying process: quá trình sấy khô
-
Vegetables and spices: rau củ và gia vị
-
Labelling and sealing: dán nhãn và niêm phong
Dàn ý
Introduction
-
The diagram illustrates the process of manufacturing instant noodles in a factory. (Sơ đồ minh họa quy trình sản xuất mì ăn liền trong một nhà máy.)
Overview: Tổng quan quy trình
-
Overall, the production of instant noodles involves eight main stages, beginning with storing flour in silos and ending with labelling and sealing the finished noodle cups. (Nhìn chung, quy trình sản xuất mì ăn liền gồm 8 bước chính, bắt đầu từ việc lưu trữ bột mì trong các silo và kết thúc bằng việc dán nhãn và niêm phong các cốc mì thành phẩm.)
Body Paragraph 1: Chuẩn bị nguyên liệu và tạo hình sợi mì (Step 1–5)
-
Step 1: Flour is stored in large storage silos before being transported to the mixer. (Bước 1: Bột mì được lưu trữ trong các silo lớn trước khi được chuyển đến máy trộn.)
-
Step 2: In the mixer, water and oil are added to produce dough. (Bước 2: Trong máy trộn, nước và dầu được thêm vào để tạo thành bột nhào.)
-
Step 3: The dough is then passed through rollers to form thin dough sheets. (Bước 3: Khối bột được đưa qua các con lăn để tạo thành các tấm bột mỏng.)
-
Step 4: These sheets are subsequently cut into dough strips. (Bước 4: Các tấm bột sau đó được cắt thành các sợi bột.)
-
Step 5: The strips are shaped into noodle discs. (Bước 5: Các sợi bột được tạo hình thành các vắt mì.)
Body Paragraph 2: Nấu mì và đóng gói sản phẩm (Step 6–8)
-
Step 6: The noodle discs are cooked in oil and dried. (Bước 6: Các vắt mì được chiên trong dầu và sau đó sấy khô.)
-
Step 7: The dried noodles are placed into cups, and vegetables and spices are added. (Bước 7: Mì sau khi sấy khô được cho vào các cốc và thêm rau củ cùng gia vị.)
-
Step 8: Finally, the cups are labelled and sealed before being distributed to consumers. (Bước 8: Cuối cùng, các cốc mì được dán nhãn và niêm phong trước khi phân phối ra thị trường.)
>> Xem thêm: Giải đề Cambridge 15, Test 2 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng
1.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3
Dưới đây là bài mẫu IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 3 giúp bạn hình dung cách mô tả quy trình sản xuất một cách logic và đạt tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS.
Bài mẫu
The diagram illustrates the stages involved in the industrial production of instant noodles.
Overall, the manufacturing process consists of eight main steps, beginning with the storage of flour in large silos and ending with the labelling and sealing of finished noodle cups ready for distribution. The early stages focus on preparing and shaping the dough, while the later stages involve cooking, drying and packaging the product.
At the initial stage, flour is stored in large storage silos before being transported to a mixer. In this machine, water and oil are added to the flour to form dough. The resulting dough is then fed through a series of rollers, which flatten it into thin sheets. These sheets are subsequently cut into strips and shaped into small noodle discs.
In the following stage, the noodle discs are cooked in oil and then dried to remove excess moisture. After the drying process, the noodles are placed into individual cups. Vegetables and spices are added to enhance the flavour of the product. Finally, the cups are labelled and sealed, completing the manufacturing process before the finished goods are distributed to consumers.

Bài dịch
Sơ đồ minh họa các giai đoạn trong quy trình sản xuất mì ăn liền ở quy mô công nghiệp.
Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm tám bước chính, bắt đầu từ việc lưu trữ bột mì trong các silo lớn và kết thúc bằng việc dán nhãn và niêm phong các cốc mì thành phẩm để phân phối. Các giai đoạn đầu tập trung vào việc chuẩn bị và tạo hình bột, trong khi các giai đoạn sau liên quan đến việc nấu, sấy và đóng gói sản phẩm.
Ở giai đoạn đầu tiên, bột mì được lưu trữ trong các silo lớn trước khi được chuyển đến máy trộn. Tại đây, nước và dầu được thêm vào bột để tạo thành khối bột nhào. Khối bột sau đó được đưa qua một loạt các con lăn để cán thành các tấm bột mỏng. Những tấm bột này tiếp tục được cắt thành các sợi và tạo thành các vắt mì nhỏ.
Ở giai đoạn tiếp theo, các vắt mì được chiên trong dầu và sau đó sấy khô để loại bỏ độ ẩm dư thừa. Sau quá trình sấy, mì được đặt vào các cốc riêng lẻ. Rau củ và gia vị được thêm vào để tăng hương vị cho sản phẩm. Cuối cùng, các cốc mì được dán nhãn và niêm phong, hoàn tất quy trình sản xuất trước khi được phân phối đến người tiêu dùng.
>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 1 band 9+ theo từng dạng bài
Từ vựng & Cấu trúc ăn điểm
|
Từ vựng |
Cấu trúc câu |
|
manufacturing process: quy trình sản xuất |
The diagram illustrates the process of… (Sơ đồ minh họa quy trình…) |
|
storage silos: silo lưu trữ |
Overall, the process consists of several stages… (Nhìn chung, quy trình gồm nhiều giai đoạn…) |
|
dough: bột nhào |
The process begins with… (Quy trình bắt đầu với…) |
|
mixer: máy trộn |
At the initial stage,… (Ở giai đoạn đầu tiên,…) |
|
rollers: máy cán |
The mixture is then passed through… (Hỗn hợp sau đó được đưa qua…) |
|
dough sheets: tấm bột |
The dough is flattened into… (Bột được cán thành…) |
|
dough strips: sợi bột |
These sheets are subsequently cut into… (Các tấm bột sau đó được cắt thành…) |
|
noodle discs: vắt mì |
In the following stage,… (Ở giai đoạn tiếp theo,…) |
|
cooking in oil: chiên trong dầu |
The noodles are then cooked and dried… (Mì sau đó được chiên và sấy khô…) |
|
drying process: quá trình sấy |
After the drying process,… (Sau quá trình sấy,…) |
|
vegetables and spices: rau củ và gia vị |
Additional ingredients are added… (Các nguyên liệu bổ sung được thêm vào…) |
|
labelling and sealing: dán nhãn và niêm phong |
Finally, the cups are labelled and sealed… (Cuối cùng, các cốc mì được dán nhãn và niêm phong…) |
|
finished products: sản phẩm hoàn chỉnh |
The process ends with… (Quy trình kết thúc bằng…) |
|
distribution: phân phối |
The finished products are ready for distribution. (Sản phẩm hoàn chỉnh sẵn sàng được phân phối.) |
>> Xem thêm: Các dạng bài IELTS Writing Task 1 và cách viết chính xác nhất
2. IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
Some people say that advertising is extremely successful at persuading us to buy things. Other people think that advertising is so common that we no longer pay attention to it. Discuss both these views and give your own opinion. Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. (Một số người cho rằng quảng cáo rất thành công trong việc thuyết phục chúng ta mua sản phẩm. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng quảng cáo xuất hiện quá phổ biến đến mức mọi người không còn chú ý đến nó nữa. Hãy thảo luận cả hai quan điểm này và đưa ra ý kiến của riêng bạn. Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm các ví dụ phù hợp từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân.)
>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu Discussion Essay IELTS Writing Task 2 hay nhất
2.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
Để viết bài hiệu quả, bước đầu tiên là xác định dạng bài và xây dựng dàn ý logic. Dưới đây là phần phân tích đề và gợi ý dàn ý cho Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3.
Phân tích đề bài
Dạng bài:
Discussion Essay (Discuss both views and give your opinion)
Yêu cầu của đề bài:
-
Trình bày hai quan điểm trái ngược về hiệu quả của quảng cáo.
-
Sau khi phân tích hai quan điểm, cần đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng.
-
Bài viết nên có lập luận logic, ví dụ minh họa và kết luận nhất quán với lập trường ban đầu.
Chủ đề chính:
Advertising (quảng cáo) và ảnh hưởng của nó đến hành vi tiêu dùng.
Hai quan điểm cần thảo luận:
-
Advertising is very effective: Quảng cáo có khả năng thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm nhờ hình ảnh hấp dẫn, chiến lược marketing và thông điệp tác động đến tâm lý.
-
Advertising is too common to be effective: Quảng cáo xuất hiện quá nhiều khiến người xem trở nên quen thuộc và bỏ qua chúng.
Hướng triển khai:
Quan điểm gợi ý: Partly agree: quảng cáo vẫn có ảnh hưởng, nhưng mức độ chú ý của người tiêu dùng đã giảm do sự bão hòa quảng cáo.
Dàn ý

Introduction: Paraphrase đề bài + nêu lập trường
-
It is often argued that advertising plays a highly effective role in persuading consumers to purchase products, while others believe that its influence has diminished due to its widespread presence. (Người ta thường cho rằng quảng cáo rất hiệu quả trong việc thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm, trong khi những người khác tin rằng ảnh hưởng của nó đã giảm do xuất hiện quá phổ biến.)
-
This essay will discuss both perspectives before explaining why I believe advertising still influences consumer behaviour to some extent. (Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi giải thích tại sao tôi tin rằng quảng cáo vẫn có ảnh hưởng nhất định đến hành vi tiêu dùng.)
Body Paragraph 1: Quảng cáo có sức thuyết phục mạnh mẽ
Main idea: Advertising can strongly influence consumers’ purchasing decisions. (Quảng cáo có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
Lý do:
-
Companies use creative marketing strategies and persuasive messages. (Các công ty sử dụng chiến lược marketing sáng tạo và những thông điệp mang tính thuyết phục.)
-
Visual content, celebrities and emotional appeals can attract attention. (Nội dung hình ảnh, người nổi tiếng và các yếu tố đánh vào cảm xúc có thể thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.)
Câu triển khai gợi ý:
-
On the one hand, advertising can be extremely effective in encouraging people to buy products. (Một mặt, quảng cáo có thể rất hiệu quả trong việc khuyến khích mọi người mua sản phẩm.)
-
One major reason is that companies invest heavily in marketing campaigns designed to capture consumers’ attention. (Một lý do quan trọng là các công ty đầu tư rất nhiều vào các chiến dịch marketing nhằm thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.)
-
As a result, many people are influenced by advertisements when making purchasing decisions. (Do đó, nhiều người bị ảnh hưởng bởi quảng cáo khi đưa ra quyết định mua hàng.)
Body Paragraph 2: Quảng cáo trở nên quá phổ biến
Main idea: The effectiveness of advertising may decline due to overexposure. (Hiệu quả của quảng cáo có thể giảm sút do sự xuất hiện quá dày đặc).
Lý do:
-
People see advertisements everywhere (TV, social media, websites). (Mọi người có thể nhìn thấy quảng cáo ở khắp mọi nơi (trên TV, mạng xã hội và các trang web).
-
Consumers may ignore or skip ads. (Người tiêu dùng có thể bỏ qua hoặc không chú ý đến các quảng cáo.)
Câu triển khai gợi ý:
-
On the other hand, some people argue that advertising has become so common that consumers tend to ignore it. (Mặt khác, một số người cho rằng quảng cáo trở nên quá phổ biến đến mức người tiêu dùng có xu hướng bỏ qua chúng.)
-
With the rapid growth of digital media, people are exposed to countless advertisements every day. (Với sự phát triển nhanh chóng của truyền thông số, mọi người tiếp xúc với vô số quảng cáo mỗi ngày.)
-
Consequently, many individuals develop a habit of skipping or ignoring promotional content. (Do đó, nhiều người hình thành thói quen bỏ qua hoặc phớt lờ các nội dung quảng cáo.)
Conclusion: Khẳng định quan điểm cá nhân
-
In conclusion, although advertising may be less noticeable due to its widespread presence, it still plays an important role in shaping consumer behaviour. (Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể trở nên ít được chú ý hơn do xuất hiện quá phổ biến, nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.)
>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất
2.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 3
Bài mẫu
In modern society, advertising plays a significant role in shaping consumer behaviour. While some people believe that advertising is extremely effective in persuading individuals to purchase products, others argue that its influence has declined because advertisements are now too common. This essay will discuss both perspectives before presenting my opinion that advertising still has a considerable impact, although its effectiveness may vary.
On the one hand, advertising can be highly successful in influencing consumers’ purchasing decisions. Companies invest substantial resources in designing creative marketing campaigns that aim to capture people’s attention and stimulate demand for their products. For instance, advertisements often feature visually appealing images, persuasive slogans and well-known celebrities to promote particular brands. Such strategies can create a strong emotional connection with consumers, making them more likely to develop an interest in the advertised products. As a result, many individuals are influenced by advertising when deciding what to buy.
On the other hand, some people contend that advertising has become so widespread that consumers gradually pay less attention to it. In the digital era, people are exposed to countless advertisements through television, social media platforms and websites on a daily basis. Consequently, many consumers have developed the habit of ignoring or skipping promotional content. This constant exposure can lead to advertising fatigue, reducing the overall effectiveness of marketing campaigns.
In conclusion, although the prevalence of advertising may cause some people to overlook it, advertising remains an important tool for businesses to attract customers and promote their products.

Bài dịch
Trong xã hội hiện đại, quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi tiêu dùng. Trong khi một số người cho rằng quảng cáo rất hiệu quả trong việc thuyết phục mọi người mua sản phẩm, những người khác lại cho rằng ảnh hưởng của nó đã giảm đi vì quảng cáo hiện nay xuất hiện quá phổ biến. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến rằng quảng cáo vẫn có tác động đáng kể, mặc dù hiệu quả của nó có thể khác nhau.
Một mặt, quảng cáo có thể rất thành công trong việc ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Các công ty đầu tư nguồn lực đáng kể vào việc thiết kế các chiến dịch marketing sáng tạo nhằm thu hút sự chú ý của mọi người và kích thích nhu cầu đối với sản phẩm của họ. Ví dụ, quảng cáo thường sử dụng hình ảnh hấp dẫn, khẩu hiệu mang tính thuyết phục và người nổi tiếng để quảng bá các thương hiệu cụ thể. Những chiến lược như vậy có thể tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với người tiêu dùng, khiến họ có nhiều khả năng quan tâm đến các sản phẩm được quảng cáo hơn. Do đó, nhiều người bị ảnh hưởng bởi quảng cáo khi quyết định mua sắm.
Mặt khác, một số người cho rằng quảng cáo đã trở nên quá phổ biến đến mức người tiêu dùng dần ít chú ý đến nó hơn. Trong thời đại kỹ thuật số, mọi người tiếp xúc với vô số quảng cáo thông qua truyền hình, mạng xã hội và các trang web mỗi ngày. Vì vậy, nhiều người tiêu dùng đã hình thành thói quen bỏ qua hoặc không chú ý đến các nội dung quảng cáo. Việc tiếp xúc liên tục như vậy có thể dẫn đến tình trạng “mệt mỏi quảng cáo”, làm giảm hiệu quả chung của các chiến dịch marketing.
Tóm lại, mặc dù sự phổ biến của quảng cáo có thể khiến một số người bỏ qua nó, quảng cáo vẫn là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng và quảng bá sản phẩm.
Từ vựng & Cấu trúc ăn điểm
|
Từ vựng |
Cấu trúc câu |
|
consumer behaviour: hành vi tiêu dùng |
It is often argued that… (Người ta thường cho rằng…) |
|
purchasing decisions: quyết định mua hàng |
This essay will discuss both perspectives before… (Bài luận này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi… |
|
creative marketing campaigns: chiến dịch marketing sáng tạo |
On the one hand,… (Một mặt,…) |
|
capture people’s attention: thu hút sự chú ý |
On the other hand,… (Mặt khác,...) |
|
persuasive slogans: khẩu hiệu thuyết phục |
One major reason is that…(Một lý do chính là…) |
|
visually appealing images: hình ảnh hấp dẫn |
As a result,…(Kết quả là / Do đó,…) |
|
emotional connection: sự kết nối cảm xúc |
Consequently,…(Vì vậy / Do đó,…) |
|
promotional content: nội dung quảng cáo |
In the digital era,…(Trong kỷ nguyên số,… |
|
advertising fatigue: sự mệt mỏi vì quảng cáo |
In conclusion,… (Tóm lại,…) |
|
widespread advertising: quảng cáo phổ biến |
Although…, it remains…(Mặc dù…, nhưng vẫn…) |
>> Xem thêm: Top 10+ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 8 [Chủ đề hot nhất]
3. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Để cải thiện kỹ năng IELTS Writing, người học cần một lộ trình học rõ ràng, được hướng dẫn cách phát triển ý tưởng và chấm chữa bài viết thường xuyên nhằm nhận ra và khắc phục các lỗi sai trong quá trình luyện tập. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm uy tín với khóa học IELTS Online được thiết kế nhằm phát triển toàn diện bốn kỹ năng Listening – Reading – Speaking – Writing, đồng thời chú trọng sửa bài chi tiết và hướng dẫn cách viết theo đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS, giúp người học nâng band Writing hiệu quả hơn.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hoá theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.
-
Sĩ số lớp nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.
-
Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài làm của học viên được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.
-
Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.
-
Học online linh hoạt – chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)



